Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quyền lực" (1)
quyền lực
Tiếng Anh
Danh từpower
Quyền lực có thể thay đổi con người.
Power can change people.
Từ liên quan "quyền lực" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quyền lực" (2)
Quyền lực có thể thay đổi con người.
Power can change people.
Washington cần một cuộc đại tu quyền lực. (Washington needs an overhaul of power.)
Washington needs an overhaul of power.
